TOP NHỮNG VẤN ĐỀ RĂNG MIỆNG NGƯỜI VIỆT THƯỜNG GẶP

Hiện nay, những số liệu thống kê đã đưa ra con số đáng lo ngại rằng: Hơn 90% người Việt Nam mắc các vấn đề về răng miệng. Nguyên nhân chủ yếu của tình hình này đến từ thói quen ăn uống, sinh hoạt thiếu điều độ, bên cạnh đó các vấn đề lối sống, tâm lý và quan niệm cũng ảnh hưởng khá nhiều.

Các bệnh lý răng miệng gây ra sự khó chịu cho người bệnh, tạo ra sự mất tự tin trong giao tiếp. Rất may, trong những năm trở lại đây, sự xuất hiện của các trung tâm nha khoa đạt chuẩn đã giúp cải thiện ý thức chăm sóc sức khỏe răng miệng của mọi người. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu top những vấn đề răng miệng thường gặp.

1.HÔI MIỆNG

Còn được gọi là chứng hôi miệng là một vấn đề răng miệng rất phổ biến. Theo các nghiên cứu nha khoa, khoảng 85% những người bị hôi miệng dai dẳng có nguyên nhân là do tình trạng răng miệng. Các bệnh lý răng miệng thường là: Bệnh nướu răng, sâu răng, ung thư miệng, khô miệng và vi khuẩn trên lưỡi là một số vấn đề răng miệng có thể gây ra hôi miệng.

Sử dụng nước súc miệng để hạn chế mùi hôi miệng khi có vấn đề về răng miệng sẽ chỉkiềm chế mùi hôi chứ không thể chữa khỏi. Nếu bạn bị hôi miệng mãn tính, hãy đến gặp nha sĩ để loại trừ bất kỳ vấn đề nào trong số này.

2.SÂU RĂNG

Sâu răng là bệnh lý phổ biến chỉ đứng sau chứng cảm lạnh. Sâu răng xảy ra khi mảng bám, chất dính hình thành trên răng, kết hợp với đường hoặc tinh bột thức ăn bạn ăn. Sự kết hợp này tạo ra các axit tấn công men răng.

Bạn có thể bị sâu răng ở mọi lứa tuổi – không chỉ riêng ở trẻ em. Khi bạn già đi, bạn có thể bị sâu răng do men răng của bạn bị ăn mòn. Khô miệng do tuổi tác hoặc tác dụng của các loại thuốc cũng có thể dẫn đến sâu răng.

Cách tốt nhất để ngăn ngừa sâu răng là đánh răng hai lần một ngày, dùng chỉ nha khoa hàng ngày và đi khám răng định kỳ.

Ăn thực phẩm lành mạnh, tránh đồ ăn vặt và đồ uống có nhiều đường cũng là cách để ngăn ngừa sâu răng. Nha sĩ của bạn có thể đề nghị các phương pháp điều trị khác có thể giúp giảm nguy cơ bị sâu răng của bạn.

3.BỆNH NƯỚU RĂNG (NHA CHU)

Bệnh nướu răng, còn được gọi là bệnh nha chu, là tình trạng nhiễm trùng vùng nướu xung quanh răng. Nó cũng là một trong những nguyên nhân chính gây mất răng ở người lớn. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng có thể có mối liên hệ giữa bệnh tim và bệnh nha chu. Mọi người đều có nguy cơ mắc bệnh nướu răng, nhưng nó thường xảy ra sau tuổi 30. Hút thuốc là một trong những yếu tố nguy cơ đáng kể nhất. Bệnh tiểu đường và khô miệng cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Các triệu chứng bao gồm hơi thở hôi, nướu đỏ, sưng, mềm hoặc chảy máu, răng nhạy cảm và nhai đau. Bạn nên đến gặp nha sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu nào của bệnh nướu răng để có thể điều trị nhằm ngăn ngừa các biến chứng sau này, chẳng hạn như mất răng. Hai giai đoạn chính của bệnh nướu răng là viêm nướu và viêm nha chu. Khám răng định kỳ cùng với đánh răng ít nhất hai lần một ngày và dùng chỉ nha khoa hàng ngày đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa bệnh nướu răng.

4.UNG THƯ KHOANG MIỆNG

Ung thư miệng là một căn bệnh nguy hiểm và gây chết người, ảnh hưởng đến hàng triệu người. Tổ chức Ung thư miệng ước tính rằng mỗi giờ có một người Mỹ qua đời vì bệnh này, nhưng nó thường có thể chữa được nếu được chẩn đoán và điều trị trong giai đoạn đầu. Bệnh thường thấy nhất ở những người trên 40 tuổi.

Các yếu tố nguy cơ lớn nhất là sử dụng thuốc lá và rượu, bao gồm cả thuốc lá nhai. HPV – một loại vi rút mụn cóc lây truyền qua đường tình dục – cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Các triệu chứng của ung thư miệng hoặc cổ họng bao gồm vết loét, cục u hoặc vùng gồ ghề trong miệng. Bạn cũng có thể bị thay đổi khớp cắn và khó nhai hoặc cử động lưỡi hoặc hàm. Thăm khám nha khoa thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm ung thư miệng.

5.LỞ MIỆNG

Có một số loại lở miệng và chúng có thể gây ngứa ngáy và khó chịu. Trừ khi vết loét miệng kéo dài hơn hai tuần, nếu không thì thường không có gì đáng lo ngại và sẽ tự biến mất. Bệnh lở miệng thông thường là vết loét trong miệng (loét áp-tơ) xảy ra bên trong miệng chứ không phải trên môi. Chúng không lây và có thể có nguồn gốc bởi nhiều nguyên nhân khác nhau.

Chúng chỉ đáng lo ngại nếu chúng không biến mất sau hai tuần. Mụn nước hoặc mụn rộp do vi rút Herpes simplex gây ra và xuất hiện ở rìa môi ngoài. Chúng dễ lây lan và sẽ biến mất nhưng không hoàn toàn có thể chữa khỏi. Lở miệng cũng gặp trong nấm miệng hoặc nấm candida, một bệnh nhiễm trùng nấm men ở miệng có thể gặp ở trẻ sơ sinh, người đeo răng giả, người bị bệnh tiểu đường và trong quá trình điều trị ung thư.

6.MÒN RĂNG VÀ RĂNG NHẠY CẢM

Mòn răng là hiện tượng mất cấu trúc răng và do axit tấn công men răng. Các dấu hiệu và triệu chứng mòn răng có thể từ nhạy cảm đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như nứt. Mòn răng phổ biến hơn mọi người nghĩ, nhưng nó cũng có thể dễ dàng ngăn ngừa.

Răng ê buốt và nhạy cảm là một vấn đề phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người. Về cơ bản, ê buốt răng liên quan đến cảm giác đau hoặc khó chịu cho răng của bạn do đồ ngọt, không khí lạnh, đồ uống nóng, đồ uống lạnh hoặc kem. Một số người có răng nhạy cảm thậm chí còn cảm thấy khó chịu khi đánh răng và dùng chỉ nha khoa.

Tin tốt là răng nhạy cảm có thể được điều trị. Răng nhạy cảm cũng có thể là dấu hiệu của răng bị nứt hoặc áp xe răng, cần được nha sĩ điều trị để tránh mất răng hoặc nhiễm trùng xương hàm.

—————————————————————–

Nếu bạn đang mắc phải những vấn đề răng miệng trên, hãy đặt lịch hẹn khám với bác sĩ tại Nha Khoa Việt Nha trong thời gian sớm nhất. Sức khỏe răng miệng luôn song hành cùng sức khỏe chung, đã có rất nhiều nghiên cứu y khoa chỉ ra rằng việc chăm sóc sức khỏe răng miệng tốt sẽ giúp bạn phòng tránh rất nhiều bệnh lý nghiêm trọng như ung thư và các bệnh tim mạch

CÓ NÊN TẨY TRẮNG RĂNG BẰNG CÔNG NGHỆ LASER WHITENING KHÔNG?

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều phương pháp tẩy trắng răng, một trong những phương pháp được nhiều người quan tâm đó chính là công nghệ laser whitening. Vậy phương pháp này được làm thế nào và có nên tẩy trắng răng bằng công nghệ laser whitening này không hãy theo dõi bài viết dưới đây.

TẨY TRẮNG RĂNG LASER WHITENING LÀ GÌ?

Tẩy trắng răng Laser Whitening là quá trình giúp răng của bạn trở nên trắng sáng hơn. Tẩy trắng răng không thể đem răng của bạn cực kỳ trắng sáng mà chỉ giúp răng của bạn trắng hơn màu nguyên thủy ban đầu vài tone.

Để có thể đạt được hiệu quả khi tẩy trắng răng bằng Laser Whitening thường thì bạn sẽ được bác sĩ nha khoa khuyên nên tẩy kích hoạt trước tại nhà từ 3 đến 5 ngày. Tại đây, các bác sĩ sẽ làm sạch bề mặt răng, đánh bóng và lấy mẫu thạch cao để làm máng dẻo tẩy trắng. Bệnh nhân sẽ được hướng dẫn cách đeo máng thế nào thời gian bao lâu và liệu lượng.

Sau khi đã kích hoạt, bệnh nhân sẽ tiến hành tẩy trắng răng bằng Laser Whitening. Đây là công nghệ nha khoa tẩy trắng răng mới giúp loại bỏ những mảng bám xỉn màu răng bằng công nghệ laser. Trước khi thực hiện tẩy trắng răng bạn sẽ được bác sĩ lấy cao răng, bôi thuốc tẩy trắng răng lên tùy và mức độ răng của bạn cần bị ố vàng mà lấy tỉ lệ thuốc phù hợp. Điểm đặc biệt của công nghệ này là sử dụng tia laser để tẩy trắng răng. Phần ánh sáng của tia laser sẽ tác động lên thuốc tẩy trắng răng giúp thay đổi màu răng.

LỢI ÍCH CỦA VIỆC TẨY TRẮNG RĂNG BẰNG LASER WHITENING ?

Có rất nhiều khách hàng rất hoang mang với câu hỏi “ có nên tẩy trắng răng bằng công nghệ laser whitening không?”

Tẩy trắng răng chỉ với một mục đích là thẩm mỹ, giúp hàm răng của bạn trắng sáng và khỏe đẹp hơn. Chính vì thế bạn cần lựa chọn phương pháp tẩy trắng răng nào vừa an toàn lại vừa đem lại được hiệu quả đúng không nào? Vậy thì phương pháp laser whitening chắc chắn làm bạn hài lòng.

Phương pháp này không những giúp răng của bạn trở nên trắng sáng mà có tính chống bám cao, ngăn ngừa được cao răng và cả sâu răng nữa. Mỗi lần tẩy trắng là mỗi lần bạn được vệ sinh răng miệng giúp cho khuôn miệng luôn khỏe mạnh.

Phương pháp tẩy trắng răng bằng công nghệ laser whitening đạt chuẩn quốc tế và được kiểm định bởi tổ chức y tế là giải pháp làm trắng an toàn và hiệu quả nhất cho bạn.

Lưu Ý Khi Tẩy Trắng Răng Bằng Công Nghệ Laser Whitening

Đầu tiên bạn nên tìm đơn vị tẩy trắng răng uy tín. Hiện nay có rất nhiều cơ sở cũng cung cấp dịch vụ tẩy trắng răng laser nhưng chưa được sở y tế cấp phép gây ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng của bạn.

Không nên tự tẩy trắng răng tại nhà: Trên thị trường đang bán tràn lan những sản phẩm không có xuất xứ rõ ràng. Vì vậy bạn cần tránh xa những sản phẩm độc hại để bảo vệ hàm răng chắc khỏe

Nếu bạn đang đắn đo suy nghĩ có nên tẩy trắng răng bằng công nghệ laser whitening không hãy đến với Nha Khoa Việt nha Bình Dương. Đến đây bạn được hỗ trợ tư vấn bởi những chuyên gia nha khoa hàng đầu cả nước mang lại hiệu quả lâu dài.

RĂNG NHẠY CẢM LÀ THẾ NÀO ? ĐÂU LÀ NGUYÊN NHÂN ?

Răng nhạy cảm là có cảm giác ê buốt khi ăn một số thức ăn ngọt, chua, nóng, lạnh,… hay thay đổi thời tiết. Có nhiều nguyên nhân dẫn tới răng nhạy cảm và gây ra nhiều phiền toái.

1.RĂNG NHẠY CẢM LÀ GÌ?

Răng nhạy cảm hay răng ê buốt là cách gọi thông thường của hiện tượng quá cảm ngà hoặc triệu chứng ê buốt ở chân răng. Đây là bệnh lý mà răng sẽ trở nên nhạy cảm hơn khi chịu những kích thích từ nhiệt độ nóng hoặc lạnh và ngoại lực, thường xuất hiện nhất ở những người trẻ và trung niên.

Răng có cấu tạo gồm 3 phần: men răng, ngà răng và tuỷ răng. Trong điều kiện bình thường, ngà răng được bao phủ bởi men răng nhưng vì nhiều lý do, lớp men bao phủ này bị mài mòn, khả năng bảo vệ ngà răng suy giảm. Lúc này các ống thần kinh phải tiếp xúc trực tiếp với đồ uống và thức ăn nóng, lạnh, gây kích thích dây thần kinh, tạo ra những cơn ê buốt hay còn gọi là hiện tượng quá cảm ngà.

2.DẤU HIỆU NHẬN BIẾT RĂNG NHẠY CẢM

Nhạy cảm ngà, hay nhạy cảm răng, là một vấn đề nha khoa phổ biến. Tình trạng này có thể tiến triển theo thời gian, và nó là kết quả của các vấn đề thường gặp như tụt nướu và mòn men răng. Hầu hết các bệnh nhân thuộc độ tuổi từ 20 đến 50 tuổi. Răng nhạy cảm bắt đầu hình thành khi phần ‘ngà’ mềm hơn nằm ở bên trong răng bị ăn mòn. Phần ngà nằm dưới lớp men và nướu răng. Hàng ngàn kênh dẫn truyền cực nhỏ chạy qua ngà hướng đến phần trung tâm răng. Một khi ngà răng bị ăn mòn, các tác nhân bên ngoài (như đồ uống lạnh) có thể kích thích các dây thần kinh bên trong răng và kết quả là tạo ra cơn đau buốt ngắn và nhói cho răng nhạy cảm

3.NGUYÊN NHÂN DẪN TỚI RĂNG NHẠY CẢM

Một số nguyên nhân phổ biến dẫn tới răng nhạy cảm bao gồm:

  • Thực phẩm chứa axit: Việc thường xuyên ăn những loại thực phẩm có hàm lượng axit cao như cam quýt, cóc, xoài, cà chua, dưa chua hay trà…có thể gây xói mòn men răng. Nên hạn chế ăn những thực phẩm này, hoặc có thể ăn thêm một miếng phô mai hoặc uống một ly sữa ngay sau khi ăn đồ chua để giảm tác hại của axit.
  • Lông bàn chải đánh răng cứng: Nếu đánh răng mạnh hay sử dụng các bàn chải quá cứng thì nướu có thể bị tổn thương và lộ ra lớp ngà. Từ đó, răng bị ê buốt khi ăn uống, đánh răng hoặc dùng chỉ nha khoa.
  • Tụt nướu: Chân răng được bao bọc bởi các mô nướu. Tuy nhiên, nếu như bị bệnh nha chu, nướu có thể bị tụt và lộ ra lớp ngà nhạy cảm. Do đó, khi gặp phải tình trạng tụt nướu thì cần đến gặp bác sĩ nha khoa để có những lời khuyên và được can thiệp kịp thời.
  • Răng bị vỡ, nứt: Nhai đá, cắn kẹo cứng, hay tai nạn va đập có thể dẫn đến mẻ hoặc nứt răng. Khi một chiếc răng bị nứt, các đầu mút dây thần kinh bên trong sẽ bị kích thích khi ăn nhai. Ngoài ra, vết nứt cũng là nơi chứa vi khuẩn gây viêm nhiễm, khiến răng bị đau buốt.
  • Sâu răng : Sâu răng tạo ra các lỗ sâu trên răng, khi lỗ sâu vào tủy làm lộ các đầu mút dây thần kinh trong tủy răng. Từ đó khiến răng dễ bị ê buốt. Cách tốt nhất trong trường hợp này là hãy giữ gìn vệ sinh răng miệng thật tốt, ăn uống đúng cách và nên đến nha sĩ kiểm tra răng định kì.
  • Nghiến răng: Mặc dù men răng là mô cứng nhất trong cơ thể, nhưng theo thời gian men răng cũng có thể bị mòn đi vì những thói quen mà nhiều người tưởng chừng vô hại ví dụ như nghiến răng. Vì vậy hãy hạn chế những hành động này để tránh làm răng bị ê buốt.

4.PHÒNG NGỪA RĂNG NHẠY CẢM

Để phòng ngừa răng nhạy cảm thì việc vệ sinh răng miệng thường xuyên là một việc làm cực kỳ quan trọng đối với chăm sóc sức khỏe răng miệng. Một số điều nên làm để bảo vệ răng bao gồm:

  • Nên chải răng ít nhất 2 lần mỗi ngày vào buổi sáng khi thức dậy và buổi tối trước khi đi ngủ với kem đánh răng dành riêng cho răng nhạy cảm.
  • Hãy dùng bàn chải có lông mềm mịn và chải răng nhẹ nhàng theo vòng tròn, không nên chải răng theo chiều ngang.
  • Cần thay bàn chải đánh răng thường xuyên khoảng 2 – 3 tháng/lần, hoặc có thể thay sớm hơn nếu bàn chải đã xơ
  • Hạn chế sử dụng những loại thức ăn có hại cho răng như thức ăn có đường, thức uống có ga và axit
  • Nếu có tật nghiến răng khi ngủ, hãy tham khảo ý kiến nha sĩ liệu có nên dùng miếng bảo vệ răng vào ban đêm để hạn chế tình trạng này
  • Khám răng định kỳ
  • Sử dụng kem đánh răng có chứa thành phần quan trọng là flo giúp cấu trúc răng thêm chắc khỏe, ngăn ngừa răng nhạy cảm. Flo cũng làm tăng cường sự bù chất chất khoáng, nhằm phòng ngừa sâu răng trước khi lỗ sâu được phát hiện. Ngoài ra, một số thành phần đặc biệt trong kem đánh răng giúp làm răng trắng, sạch, mang lại nụ cười tự tin cho mỗi người.

Tóm lại, răng nhạy cảm là khi ăn một số loại thực phẩm hay khi thay đổi thời tiết gây răng ê buốt và đau. Có nhiều nguyên nhân dẫn tới răng nhạy cảm như: tụt nướu, ăn nhiều thực phẩm chua, lạnh, sâu răng, vỡ răng,… Răng nhạy cảm khiến cho người bệnh có cảm giác khó chịu, đau buốt, do đó khi thấy có những vấn đề bất thường về răng lợi, hãy đến ngay Nha Khoa Việt Nha Bình Dương để được thăm khám và can thiệp kịp thời.

8 CÁCH GIỮ CHO MIỆNG CỦA BẠN LUÔN SẠCH SẼ, KHỎE MẠNH

Để giữ cho răng miệng luôn sạch sẽ, thơm tho và trắng sáng thì việc đánh răng thôi là chưa đủ. Trên thực tế, bạn nên tìm hiểu thêm một số phương pháp khác để bảo vệ tốt sức khỏe răng miệng, từ đó ngăn ngừa nguy cơ sâu răng, viêm nha chu, thậm chí là ung thư miệng.

1. THĂM KHÁM NHA KHOA ĐỊNH KỲ

Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ khuyến cáo rằng mỗi người nên dành thời gian khoảng 2 lần/năm để thăm khám nha khoa. Điều này sẽ giúp bạn phát hiện sớm những vấn đề như bệnh nướu, sâu răng, chấn thương, và ung thư miệng giai đoạn đầu, từ đó có thể điều trị bệnh kịp thời trước khi chúng biến chứng gây nguy hiểm tới tính mạng.

2.ĐỘ TUỔI NÀO CẦN CHÚ TRỌNG TỚI VIỆC CHĂM SÓC SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG ?

Trẻ mới biết đi và một bộ phận lớn những người cao tuổi thường có xu hướng ít quan tâm tới việc chăm sóc sức khỏe răng miệng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy họ chính là những đối tượng cần phải chăm sóc răng miệng một cách kỹ lưỡng giống như những đối tượng khác.

Trẻ em nên đến gặp nha sĩ khi chúng được một tuổi, và cho tới khi trẻ đã tự lập hơn, cha mẹ có thể tập cho trẻ thói quen tự làm sạch và chăm sóc răng miệng của mình. Đối với những người lớn tuổi bị mắc phải bệnh viêm khớp có thể khiến cho việc đánh răng và xỉa răng trở nên khó khăn hơn.

Hơn nữa, khi tuổi tác ngày một cao, lượng nước bọt được sản xuất ra cũng giảm xuống, làm tăng nguy cơ mắc sâu răng ở người già, thậm chí tình trạng này cũng gây khó chịu cho những người phải đeo răng giả.

3.TRÁNH CÁC LOẠI ĐỒ UỐNG SODA

Hầu hết các loại nước uống soda có chứa hai thành phần, bao gồm axit photphoric và axit citric khả năng ăn mòn bề mặt răng của bạn. Nếu bạn sử dụng nhiều hơn 1 lon soda một ngày sẽ làm cho men răng trở nên suy yếu, ố vàng và dễ bị sâu răng hơn. Thay vì sử dụng các loại đồ uống có đường hoặc soda, bạn có thể chuyển sang nước được cho thêm hương vị với cam, quýt hoặc lá bạc hà.

4.HẠN CHẾ CÁC LOẠI THỰC PHẨM CÓ CHỨA NHIỀU ĐƯỜNG

Đường là thủ phạm hàng đầu gây ra tình trạng sâu răng, bởi vì nó cung cấp nguồn thức ăn cho các loại vi khuẩn có hại và làm gia tăng lượng axit bên trong miệng của bạn. Điều này có thể dẫn đến hình thành nên các mảng bám và ăn mòn men răng cũng như ảnh hưởng xấu tới nướu của bạn.

Để ngăn ngừa được nguy cơ phải đối mặt với tình trạng sâu răng, tốt nhất bạn nên cố gắng cắt giảm các món ăn có chứa nhiều đường, đồng thời đánh răng và xỉa răng sau mỗi bữa ăn, bao gồm cả bữa ăn nhẹ.

5.TỪ BỎ THÓI QUEN HÚT THUỐC LÁ

Các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe răng miệng trên thế giới đều khuyến cáo những người thường xuyên hút thuốc lá, kể cả thuốc lá không khói nên thay đổi hoặc từ bỏ thói quen tiêu cực này.

Trong thuốc lá có chứa vô số chất độc hại cho sức khỏe, trong đó bao gồm nicotine và tar (hắc ín), chúng không chỉ biến răng của bạn bị chuyển thành màu vàng khó coi mà lâu dần còn ăn mòn nướu răng.

Bên cạnh đó, việc hút thuốc lá cũng tạo ra một môi trường chín muồi cho các loại vi khuẩn có hại phát triển bên trong miệng và làm xuất hiện các mảng bám trên răng hay dọc theo đường viền nướu.

Điều này cũng ảnh hưởng lớn đến các mô, làm thoái hóa xương hỗ trợ răng, thậm chí làm tăng nguy cơ mất răng. Tồi tệ hơn, các loại hóa chất có trong thuốc lá cũng góp phần dẫn đến ung thư miệng.

6.SỬ DỤNG BÀN CHẢI ĐÁNH RĂNG PHÙ HỢP

Bạn nên lựa chọn loại bàn chải có lông mềm để tránh gây tổn thương đến nướu răng. Tốt nhất, bạn nên thay đổi bàn chải đánh răng khoảng 2-3 tháng một lần. Khi bạn nhận thấy lông bàn chải bị cong lên, đây chính là lúc bạn nên đổi sang bàn chải mới.

7.LÀM SẠCH RĂNG ĐÚNG CÁCH

Các nha sĩ thường khuyên mọi người nên đánh răng ít nhất hai lần một ngày, tuy nhiên không phải ai cũng biết làm sạch răng miệng đúng cách.

Khi bắt đầu đánh răng, bạn hãy giữ bàn chải đánh răng ở góc 45 độ, hướng về phía đường viền nướu và thực hiện các chuyển động đưa bàn chải một cách nhẹ nhàng, chậm rãi. Mỗi lần, bạn nên đánh răng từ 10-15 lượt, tuy nhiên không nên đánh răng quá mạnh vì nó có thể làm hỏng răng và bào mòn đường viền nướu của bạn.

8.SỬ DỤNG CHỈ NHA KHOA

Thực tế, chỉ nha khoa có tác dụng rất hữu ích trong việc bảo vệ răng lợi khỏe mạnh hơn. Tuy nhiên, tương tự như việc sử dụng bàn chải đánh răng, nếu bạn sử dụng chỉ nha khoa không đúng cách cũng có thể gây ra ma sát và làm hỏng đường viền nướu răng.

Trước khi thực hiện làm sạch răng bằng chỉ nha khoa, bạn hãy lấy khoảng 45 cm chỉ, sau đó cuộn vòng quanh 2 ngón tay giữa và giữa khoảng cách 2 inch giữa các ngón tay. Đối với mỗi một chiếc răng, bạn nên chuyển sang một đoạn chỉ nha khoa mới, và giữ chặt chỉ nha khoa với răng kết hợp di chuyển lên xuống nhẹ nhàng để loại bỏ những mảng bám trên răng.

TÁC HẠI CỦA VÔI RĂNG ĐỐI VỚI SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG

 

Vôi răng là gì? vì sao phải đi lấy vôi răng và các tác hại của vôi răng đối với sức khỏe răng miệng như thế nào… Đó hầu như là câu hỏi được rất nhiều người tìm kiếm hiện nay.. Ở bài viết sau đây Nha Khoa Việt Nha sẽ chỉ rõ cho các bạn thấy những tác hại của vôi răng đầy đủ nhất..

1.Vôi răng là gì?

Vôi răng (cao răng)  là những mảng bám, mảnh vụn thực phẩm còn sót lại đã bị vôi hóa bởi vi khuẩn, muối canxi carbonat và calcium phosphate có trong nước bọt. Mảng bám, cặn vụn thức ăn thường lắng đọng thành lơp dày ở thân răng, nướu răng, có màu trắng đục hoặc vàng nấu gây mất thẩm mỹ và gây nhiều tổn hại đến răng miệng.

2.Vì sao phải lấy vôi răng định kỳ?

Có hơn một lý do để bạn coi trọng việc lấy vôi răng định kỳ. Trước hết, nếu để lâu ngày vôi răng có thể gây viêm nướu. Vôi răng cũng là thủ phạm khiến cho hơi thở của bạn nặng mùi. Và đặc biệt là nó còn nguyên nhân chính dẫn đến bệnh viêm nha chu với những biếu hiện chẳng mấy dễ chịu như nướu sưng đỏ, dễ chảy máu, chảy mủ, tiêu xương ổ răng, răng lung lay và cuối cùng có thể dẫn đến rụng răng.

3.Tác hại của việc không cạo vôi răng.

  • Hơi thở nặng mùi.
  • Gây kích thích và tổn hại đến nướu răng. Mức độ nhẹ là viêm nướu: nướu sưng, đỏ, chảy máu.. Bệnh viêm nướu có thể phục hồi trở lại nếu như vôi răng được loại bỏ và duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách.
  • Nếu viêm nướu không được điều trị, vôi răng hình thành nhiều và tồn tại dai dẳng có thể dẫn đến viêm nha chu, làm cho lợi mất chỗ bám dẫn đến càng ngày răng càng dài, để lộ ra vùng xương răng không được tổ chức quanh răng bảo bệ. Bệnh nhân sẽ thấy xuất hiện cảm giác ê buốt, khó chịu. Về lâu dài gây tổn hại xương ổ răng và các mô nha chu có tác dụng nâng đỡ và giữ ổn định răng trên cung hàm. Mô nha chu bị suy yếu, không thể giữ được răng, dẫn đến răng lung lay và hậu quả cuối cùng là  bị mất răng.
  • Làm răng bạn bị đổi màu.
  • Mảng bám tích tụ quá nhiều , dày và lâu ngày sẽ phá hủy men răng. Men răng bị tổn thương càng nặng thì nguy cơ sâu răng càng cao.
  • Tác nhân gây ra các bệnh ở miệng, ở họng như: viêm niêm mạc miệng, viêm họng, viêm amidan, lở miệng…

CÓ NÊN TẨY TRẮNG RĂNG KHÔNG, TÁC HẠI VÀ 4 LƯU Ý QUAN TRỌNG CẦN BIẾT

Không phải ai sinh ra cũng may mắn có một hàm răng đẹp, sáng bóng như ý. Khi tuổi tác càng lớn, thói quen sinh hoạt thay đổi sẽ khiến cho răng sậm màu khiến họ mất tự tin trong cuộc sống. Từ đó, những thắc mắc có nên tẩy trắng răng bằng công nghệ mới nhằm cải thiện thẩm mỹ không được nhiều người qua

1. CÓ NÊN TẨY TRẮNG RĂNG KHÔNG?

a. Răng Thường Bị Ố Vàng Bởi Tác Động Bên Ngoài

Cùng với tóc bạc, răng ngả vàng là một hiện tượng sinh lý hết sức bình thường khi bạn bước vào và trong quá trình lão hóa. Thông thường, phần răng bị chuyển màu sậm hơn đó chính là ngà răng chứ không phải men răng, trong khi đó, men răng lại càng bị mài mòn theo thời gian và do hóa chất.

Bên cạnh đó, răng bạn bị vàng hoặc xám còn do tác động của chất trám răng, sử dụng quá lượng chất fluoride, do uống thuốc kháng sinh tetracycline, di truyền và mắc chứng bệnh nha khoa hiếm gặp Amelogenesis Imperfecta (sinh men răng bất toàn).

b. Tự Tin Hơn Trong Giao Tiếp

Còn điều gì tuyệt vời hơn khi bạn sở hữu một hàm răng trắng đẹp, có thể thoải mái nở nụ cười rạng rỡ, tự tin khi giao tiếp với bạn bè, đối tác và những người xung quanh. Để hiện thực hóa ước mơ đó, thẩm mỹ răng sẽ là giải pháp lý tưởng dành cho bạn.

c. Loại Bỏ Mảng Bám, Vi Khuẩn, Giúp Răng Khỏe Hơn

Được ví như cuộc “tổng vệ sinh” một lần, tẩy trắng răng công nghệ cao giúp xóa bỏ lớp bám cứng đầu trên men răng, đẩy lùi vi khuẩn có hại, phòng ngừa tình trạng sâu răng, cao răng hiệu quả. Những điều này sẽ góp phần cải thiện sức khỏe răng miệng cực tốt, cải thiện nụ cười cho bạn thêm yêu đời.

2. TẨY TRẮNG RĂNG CÓ AN TOÀN KHÔNG

Đây chắc hẳn là điều mà bất cứ ai cũng đều rất chú trọng bởi không chỉ đẹp mà phương thức này phải thực sự an toàn mới mang đến sự an tâm cho người thực hiện.

Có thể khẳng định rằng tẩy trắng răng có an toàn không phụ thuộc vào việc nha sĩ trực tiếp điều trị cho bạn có đủ trình độ, kinh nghiệm hay không, bạn có tuân thủ đúng liều lượng thuốc tẩy trắng hay không, quy trình tẩy răng được thực hiện đúng tiêu chuẩn không, tỉ lệ môi nướu cách ly ra sao? Nếu bạn tìm kiếm được nha sĩ tận tâm, có kinh nghiệm, bản thân kiên trì, nhẫn nại điều trị đúng lộ trình chắc chắn sẽ không hề xảy ra những biến chứng y khoa.

3. TÁC HẠI NẾU TẨY TRẮNG RĂNG THƯỜNG XUYÊN

Không phải bất cứ lúc nào bạn cũng có thể tẩy răng, cần phải giãn cách thời gian hợp lý để không khiến cho men răng yếu đi, răng trở nên ê buốt, nhạy cảm hơn do ngà và tủy răng có thể bị ảnh hưởng. Đồng thời, bạn cũng có nguy cơ dị ứng với hóa chất tẩy khiến mô mềm trong khoang miệng có thể bị bỏng rát cục bộ. Không những vậy, nếu bạn sử dụng hóa chất không rõ nguồn gốc, tìm đến nha khoa không uy tín còn xuất hiện tình trạng tiêu xương chân răng cực kỳ nguy hiểm.

4. NHỮNG LƯU Ý KHI TẨY TRẮNG RĂNG

a. Nên Tẩy Trắng Răng Khoảng Bao Nhiêu Lần?

Với những phương pháp tẩy răng thông thường, hiệu quả duy trì chỉ được khoảng 6 tháng – 1 năm, nên khoảng sau nửa năm, bạn nên bắt đầu đi tẩy trắng lại nếu không muốn màu răng bị xỉn nhiều hơn. Còn với tẩy trắng răng Laser, thời gian duy trì trắng sáng từ 3 – 6 năm nên trung bình khoảng 4 – 5 năm, bạn sẽ tiến hành tẩy răng một lần nữa. Lưu ý việc có nên tẩy trắng răng thường xuyên hay không đòi hỏi bạn phải nhận được sự tư vấn kỹ càng từ nha sĩ của mình để tránh hư tổn răng, lãng phí tiền bạc, thời gian cũng như chọn phương pháp tẩy trắng phù hợp, hiệu quả nhất hiện nay để đạt được những hiệu quả đáng mong đợi.

b. Ai Nên Và Không Nên Tẩy Trắng Răng?

Bạn chỉ nên làm trắng răng khi nguyên nhân ố vàng, xỉn màu răng xuất phát từ bề mặt răng do sử dụng đồ uống có màu, thực phẩm, thuốc lá, vệ sinh răng miệng kém và từ sâu bên trong cấu trúc răng do tuổi tác, nhiễm kháng sinh và lượng florua dư thừa.

Còn trong trường hợp, người dùng bị sâu răng, dưới 18 tuổi, mắc chứng thoái hóa nướu, trào ngược dạ dày, răng, nướu nhạy cảm, xuất hiện đốm trắng trên mặt răng, dị ứng hydrogen peroxide và phụ nữ mang thai và cho con bú. Bởi lẽ những đối tượng này nếu tẩy trắng răng sẽ dễ gặp phải những rủi ro ngoài ý muốn.

c. Lựa Chọn Nha Khoa Uy Tín

Muốn đạt kết quả làm trắng răng tốt, an toàn, hãy lựa chọn địa chỉ nha khoa đáng tin cậy. Nha khoa Việt Nha sẽ đem đến cho bạn chất lượng và dịch vụ chăm sóc răng miệng tốt nhất. Đừng bao giờ vội vàng chọn đại một cơ sở điều trị không được trang bị đủ thiết bị, máy móc hiện đại, bác sĩ không có khả năng tư vấn rõ ràng hoặc tự ý mua thuốc tẩy trắng răng tại nhà gây bỏng nướu, viêm tủy. Hãy đảm bảo mang lại cho bạn một sức khỏe răng miệng tối ưu, an toàn tuyệt đối khi chọn lựa trung tâm đáng tin cậy nhé!

CẮT NƯỚU THẨM MỸ CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Cắt nướu thẩm mỹ là một thủ thuật nha khoa đơn giản, hiệu quả nhất để khắc phục tình trạng cười hở lợi và các nhược điểm như răng ngắn, nhỏ…Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn cắt nướu thẩm mỹ có nguy hiểm không? Bài viết này sẽ giúp trả lời câu hỏi đó cũng như lưu ý của bác sĩ nha khoa về vấn đề chăm sóc nướu sau cắt để phục hồi nhanh nhất.

          1. CẮT NƯỚU THẨM MỸ CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Cắt nướu thẩm mỹ là phương pháp làm lộ thân răng, giúp răng nhìn dài hơn, khắc phục nhược điểm hở lợi khi cười. Bác sĩ nha khoa sẽ thực hiện bóc tách, phẫu thuật để điều chỉnh sao cho thân răng bộc lộ ra ngoài nhiều hơn.

Đây là thủ thuật đơn giản, ít gây xâm lấn vào cấu trúc cơ thể. Vì vậy phương pháp an toàn với bệnh nhân. Trong quá trình thực hiện thủ thuật, khách hàng được gây tê nên gần như không đau. Sau phẫu thuật, khi thuốc tê hết tác dụng, các liều thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ sẽ giúp bạn dễ chịu hơn. Bạn có thể ăn uống bình thường sau một tuần.

Về mặt thẩm mỹ, quy trình cắt lợi thực hiện trong khoang miệng, đường viền lợi được khâu bằng chỉ thẩm mỹ nên hoàn toàn không để lại sẹo hay dấu vết nào.

          2. TRƯỜNG HỢP NÊN THỰC HIỆN CẮT NƯỚU THẨM MỸ

Cắt nướu thẩm mỹ là phương pháp được bác sĩ nha khoa chỉ định với các khách hàng:

  • Nướu dài bao phủ thân răng khiến răng trông quá ngắn
  • Nướu phát triển mạnh vì sử dụng kháng sinh mạnh hoặc do viêm
  • Nướu dài do biến chứng sau điều trị chỉnh nha(răng và xương ổ răng dài hơn trước khi chỉnh và răng cụp vào trong nhiều hơn)
  • Xương hàm trên phát triển quá mức, môi trên ngắn khiến cười hở lợi

Tùy vào tình trạng của bạn, bác sĩ chuyên khoa sẽ thăm khám, đánh giá, phân tích để có thể chọn được một kế hoạch điều trị tối ưu và toàn diện như: cắt lợi, kết hợp hạ môi trên để che bớt phần nướu lộ, bọc mão sứ nếu răng ố vàng, xỉn màu, chen chúc…

 

          3. ĐÂU LÀ TỈ LỆ CỦA MỘT HÀM RĂNG ĐẸP?

Theo các nha sĩ tại nha khoa Westcoast: “Một nụ cười đẹp khi lợi không hở quá 3mm tính từ điểm thấp nhất của cổ răng đến vành môi trên nhưng để định nghĩa chính xác về một nụ cười đẹp thì chưa có bất cứ một tiêu chuẩn nào để đánh giá. Một nụ cười đẹp phụ thuộc vào tiêu chuẩn thẩm mỹ của từng vùng miền, từng nền văn hóa khác nhau và cốt yếu nhất vẫn là ở quan niệm của chính người bệnh nhân đó.”

Tại nha khoa Westcoast chúng tôi thực hiện phương pháp Smile Art Design để xác định đúng tỉ lệ tạo ra một nụ cười tuyệt vời cho khách hàng. Qua công nghệ này, các kỹ thuật viên cùng đội ngũ bác sĩ có thể tìm được tỉ lệ đẹp giữa nướu – răng – môi cho bạn để phù hợp với khuôn mặt bạn nhất.

          4. CHẾ ĐỘ CHĂM SÓC SAU CẮT NƯỚU THẨM MỸ

Thông thường, sau khi cắt nướu thẩm mỹ, bạn chỉ mất 5 – 7 ngày là hết sưng tấy và 3 – 6 tháng thì hoàn toàn bình phục. Để quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng, bạn nên tuân thủ một số khuyến cáo trong cách chăm sóc sau cắt lợi thẩm mỹ như sau:

  • 5-7 ngày sau cắt: Cần uống thuốc kháng sinh chống viêm, chống phù nề theo chỉ định của bác sĩ
  • 2 ngày đầu sau cắt, nên ăn cháo loãng
  • Trong 5-7 ngày đầu sau cắt, nên thay thế bàn chải bằng nước súc miệng diệt khuẩn để vệ sinh răng miệng. Thời gian sau có thể dùng bàn chải để đánh răng một cách nhẹ nhàng
  • Không ăn thức ăn cay nóng, chứa nhiều axit dễ gây kích ứng và viêm nướu
  • Tăng cường thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất giúp vết thương nhanh hồi phục
  • Tránh sử dụng các chất kích thích như thuốc lá, rượu bia, cà phê…
  • Thăm khám và kiểm tra định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ

Ngoài ra, để không còn bận tâm với câu hỏi cắt nướu thẩm mỹ có nguy hiểm không? Bạn nên chọn cơ sở thẩm mỹ, nha khoa uy tín, bác sĩ giỏi, tay nghề cao và trang thiết bị hiện đại, phòng vô trùng để thực hiện phẫu thuật.

 

          5. QUY TRÌNH CẮT NƯỚU TẠI NHA KHOA VIỆT NHA BÌNH DƯƠNG

Phòng khám NHA KHOA VIỆT NHA BÌNH DƯƠNG được trang bị công nghệ nha khoa tiên tiến nhất là địa chỉ đem lại giải pháp tối ưu cho những trường hợp NHA KHOA PHỨC TẠP.

NHA KHOA VIỆT NHA BÌNH DƯƠNG mang đến cảm giác thoải mái, nhẹ nhàng cho bệnh nhân trong phẫu thuật điều trị cười hở lợi với quy trình sau:

  • Bác sĩ nha khoa thăm khám, các định nguyên nhân cười hở hợi.
  • Bác sĩ sử dụng máy móc, trang thiết bị chuyên dụng để phân tích dữ liệu
  • Bác sĩ thảo luận với khách hàng về kế hoạch điều trị đạt hiệu quả thẩm mỹ tốt nhất và chọn liệu trình phù hợp trên nguyên tắc tôn trọng nguyện vọng của khách hàng
  • Tùy thuộc vào quyết định của bệnh nhân, bác sĩ sẽ tiến hành điều trị theo phác đồ

Để biết chính xác nguyên nhân gây nên cười hở lợi và được thiết kế một liệu trình điều trị phù hợp, NHA KHOA VIỆT NHA BÌNH DƯƠNG sẽ tư vấn và đem lại cho bạn nụ cười tỏa sáng và tự tin.

Hãy đặt lịch tư vấn với NHA KHOA VIỆT NHA BÌNH DƯƠNG hoặc liên hệ HOTLINE 093 745 4444 ngay nhé.

LẤY TỦY RĂNG LÀ GÌ? VÌ SAO PHẢI THỰC HIỆN PHƯƠNG PHÁP LẤY TỦY RĂNG?

Phương pháp lấy tủy răng được chỉ định thực hiện trong những trường hợp sâu răng nặng, viêm tủy. Vậy lấy tủy răng có sao không, lấy tủy răng có ảnh hưởng gì không?

Tủy răng được cấu tạo bởi 2 phần là buồng tủy và ống tủy, đây là nơi chứa các mạch máu nuôi dưỡng răng và dây thần kinh truyền cảm giác từ bên ngoài khi kích thích vào răng. Tủy răng nằm sâu bên trong ngà răng nhưng thông với cơ thể bằng những lỗ nhỏ ở chân răng.

          1. LẤY TỦY RĂNG LÀ GÌ? VÌ SAO PHẢI THỰC HIỆN PHƯƠNG PHÁP LẤY TỦY RĂNG?

Phương pháp lấy tủy răng là phương pháp điều trị loại bỏ tủy răng đã bị nhiễm khuẩn. Tủy răng nằm sâu bên trong răng và ở dưới chân răng. Bằng cách lấy đi tủy răng đã chết, sau đó làm sạch răng, khử trùng, lấy tủy răng là phương pháp ngăn ngừa tủy nhiễm trùng ảnh hưởng đến răng và giúp giữ lại răng.

Tủy răng bị nhiễm trùng nếu không được điều trị sẽ gây đau nhức răng kéo dài, gây viêm chóp răng nặng, thậm chí tủy bị hoại tử và nghiêm trọng hơn có thể ảnh hưởng đến cả hàm răng cũng như các cơ quan khác.

          2. TRƯỜNG HỢP NÀO CẦN ĐIỀU TRỊ BẰNG PHƯƠNG PHÁP LẤY TỦY RĂNG?

Phương pháp lấy tủy răng được chỉ định trong một số trường hợp cần được điều trị sau:

  • Sâu răng nghiêm trọng, sâu răng xuống đến chân răng, gây đau nhức răng kéo dài, đau âm ỉ.
  • Răng bị mẻ, vỡ miếng lớn, tủy răng lộ ra, xương răng bị viêm nhiễm.
  • Ê buốt răng khi nhai, ăn thức ăn nóng hoặc lạnh.
  • Khi tủy răng chết gây cảm giác đau nhức lan vào xương, thậm chí lên đến vùng thái dương, não.
  • Xuất hiện mụn nhọt ở nướu và mủ trắng ở chân răng gây hôi miệng,tình trạng này thường xuyên tái phát.
  • Sưng nướu, đau nướu, thâm nướu.
  • Bị chấn thương khiến răng bị vỡ, mẻ, lộ tủy răng.

          3. PHƯƠNG PHÁP LẤY TỦY RĂNG ĐƯỢC THỰC HIỆN NHƯ THẾ NÀO?

Để biết lấy tủy răng có ảnh hưởng gì không, chúng ta cần biết quá trình lấy tủy răng diễn ra như thế nào. Dưới đây là 5 bước thực hiện lấy tủy răng cơ bản tại các cơ sở nha khoa:

  • Bước 1 – Bác sĩ nha khoa thăm khám và chỉ định chụp phim: Để có cái nhìn tổng quát về cấu trúc răng cần được lấy tủy và tình hình sức khỏe răng miệng hiện tại, bác sĩ nha khoa sẽ thăm khám, sau đó chỉ định bệnh nhân chụp X-quang để kiểm tra răng bị nhiễm trùng tủy cần được điều trị.
  • Bước 2 – Tiến hành gây tê cục bộ: Bác sĩ nha khoa tiến hành gây tê cục bộđể người bệnh không thấy đau khi điều trị phương pháp lấy tủy răng. Thuốc diệt tủy được sử dụng trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng với thuốc gây tê.
  • Bước 3 – Đặt đế cao su vào chân răng: Đế cao su được đặt vào sát răng cần lấy tủy để cách ly giữa răng với nướu và khoang miệng, nhằm ngăn chặn thuốc hoặc hóa chất chảy vào miệng hoặc đường hô hấp gây nguy hiểm đến sức khỏe. Bên cạnh đó, đế cao su còn có tác dụng giữ răng được khô sạch trong quá trình thực hiện phương pháp lấy tủy răng.
  • Bước 4 – Lấy tủy răng: Bác sĩ nha khoa sử dụng mũi khoan chuyên dụng đã được khử trùng để khoan một lỗ nhỏ vào phần thân răng và đi xuống ống tủy. Sau đó, phần tủy bị viêm nằm bên dưới chân răng sẽ được hút sạch bằng tay hoặc máy. Tiếp theo, bác sĩ nha khoa sẽ rửa và làm sạch ống tủy. Người bệnh chụp X-quang răng thêm một lần nữa để chắc chắn rằng không còn tủy bị viêm bên trong.
  • Bước 5 – Trám ống tủy: Bác sĩ nha khoa dùng vật dụng chuyên dụng để thay thế phần tủy răng được lấy đi, trám lại và lấp đầy ống tủy. Đây là bước quan trọng cuối cùng khi điều trị phương pháp lấy tủy răng, yêu cầu phải thực hiện kỹ lưỡng để làm khít ống tủy. Ở bước này, bác sĩ cũng có thể tiến hành bọc sứ răng đã lấy tủy tùy theo nhu cầu của người bệnh.

Bệnh nhân điều trị lấy tủy chụp X-quang lần cuối để chắc chắn đã loại bỏ hết tủy viêm và tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ nha khoa để kiểm tra các vấn đề phát sinh (nếu có).

          4. LẤY TỦY RĂNG CÓ ẢNH HƯỞNG GÌ KHÔNG?

Hiện nay, với sự phát triển của khoa học và công nghệ, các phương pháp điều trị nha khoa càng hiện đại, hỗ trợ quá trình lấy tủy răng được diễn ra nhẹ nhàng, suôn sẻ và không gây đau. Tuy nhiên, phương pháp lấy tủy răng có thể gây ra một số ảnh hưởng sau:

  • Răng yếu và dễ sứt mẻ: Về mặt cấu trúc, răng sau khi bị lấy tủy sẽ yếu hơn vì ngắt sự kết nối với các mạch máu nuôi răng, khiến răng giòn và dễ bị vỡ, mẻ. Để bảo vệ răng sau khi lấy tủy, giải pháp được đưa ra là bọc sứ răng.
  • Răng xỉn màu: Sau khi điều trị lấy tủy, răng sẽ trở nên xỉn màu hơn so với những răng khác vì đã mất sự nuôi dưỡng từ mạch máu. Do đó, bọc sứ vừa giúp bảo vệ răng khỏi tình trạng mẻ, nứt, vừa che giấu răng bị xỉn màu.
  • Tác động vào xoang mũi: Với những trường hợp điều trị phương pháp lấy tủy răngở các răng ở hàm trên gần với xoang mũi, việc lấy tủy có thể ảnh hưởng đến xoang mũi. Khí từ dụng cụ có thể thẩm thấu vào xoang mũi khiến bệnh nhân thấy khó chịu trong mũi, tắc mũi hoặc đau đầu. Tuy nhiên, ảnh hưởng này rất hiếm gặp và sẽ biến mất trong khoảng 1 – 2 tuần sau điều trị lấy tủy.
  • Tuổi thọ của răng giảm: Răng sau khi lấy tủy sẽ trở nên yếu hơn, tuổi thọ của răng cũng giảm. Vì vậy, người bệnh cần chăm sóc răng miệng đúng cách để bảo vệ răng.
  • Đau răng, viêm tủy răng: Nếu sau khi điều trị bằng phương pháp lấy tủy răngmà bệnh nhân vẫn còn thấy đau răng, thậm chí còn dẫn đến viêm tủy, xuất hiện ủ mủ bên trong xương hàm thì đó có thể là do quá trình điều trị tủy không được đảm bảo về yếu tố vệ sinh, chưa lấy hết tủy và ống tủy chưa được làm sạch triệt để. Đau nhức răng sau khi lấy tủy cũng có thể do quá trình điều trị lấy tủy làm thủng sàn tủy hoặc chóp tủy, hay trám bít ống tủy không cẩn thận. Khi đó, bệnh nhân nên đến gặp nha sĩ ngay lập tức để được chữa trị.

          5. LÀM THẾ NÀO ĐỂ HẠN CHẾ NHỮNG ẢNH HƯỞNG CỦA LẤY TỦY RĂNG?

Để hạn chế những ảnh hưởng của phương pháp lấy tủy răng, người bệnh nên tuân theo hướng dẫn chăm sóc răng miệng của nha sĩ và lưu ý những lời khuyên sau:

  • Sau khi điều trị lấy tủy, bệnh nhân có thể chườm lạnh bên ngoài má để giúp làm giảm cơn đau.
  • Hàng ngày, người bệnh nên sử dụng chút muối pha với nước ấm để súc miệng nhằm hạn chế vi khuẩn gây bệnh răng miệng.
  • Chải răng đúng cách 2 lần/ngày, tránh dùng tăm để xỉa lấy thức ăn mắc ở răng, thay vào đó nên sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch các kẽ răng.
  • Thăm khám nha sĩ theo lịch hẹn và định kỳ ít nhất 6 tháng/lần.
  • Nếu thấy ê buốt, đau nhức răng sau khi điều trị bằng phương pháp lấy tủy răng, người bệnh nên thăm khám nha khoa sớm.
  • Tránh ăn đồ cứng, dai, thức ăn quá nóng hoặc lạnh.
  • Hạn chế đồ ăn ngọt, nhiều tinh bột và chất kích thích như thuốc lá, rượu bia, …

Hiện nay, phương pháp lấy tủy răng là kỹ thuật điều trị nha khoa phổ biến, sử dụng máy móc, thiết bị hiện đại, giúp giữ lại răng bị viêm tủy, hạn chế những cơn đau răng âm ỉ và kéo dài làm ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

Hãy đặt lịch tư vấn với Nha Khoa Việt Nha Bình Dương hoặc liên hệ HOTLINE 093 745 4444 ngay nhé.

RĂNG KHÔN CÓ TÁC DỤNG GÌ ? KHI NÀO NÊN NHỔ ?

Mọc răng khôn không có ý nghĩa gì về chức năng nhai bởi hàm răng 28 cái đã đủ để con người ăn uống thường ngày. Hơn nữa, răng nằm sâu bên trong hàm nên không mang ý nghĩa thẩm mỹ cao, hơn nữa còn có thể gây xô lệch mất thẩm mỹ.

          1. RĂNG KHÔN LÀ GÌ?

Thực chất răng khôn là tên gọi được dùng để chỉ những chiếc răng hàm mọc cuối cùng của mỗi bên hàm, hay gọi là răng số 8. Chiếc răng này không xuất hiện ở trẻ nhỏ khi mới mọc răng hay khi đã thay răng mà xuất hiện cuối cùng, thường ở người trưởng thành 18 tuổi trở lên.

Do răng khôn mọc sau cùng mà vòm miệng của con người thường không có đủ chỗ để chúng mọc bình thường. Do đó, răng khôn mọc lệch, xô lẫn nhau, mọc chen chỗ các răng khác, dẫn đến sưng, đau đớn.

Có nhiều trường hợp gặp phải tình trạng những chiếc răng khôn mọc ngầm, mọc lệch không can thiệp kịp thời, khiến phần nướu răng sưng tấy, dễ tích đọng thức ăn gây hôi miệng, viêm nướu…

          2. RĂNG KHÔN CÓ TÁC DỤNG GÌ?

Thực chất những chiếc răng số 8 này gọi là răng khôn bởi chúng thường mọc khi con người đã trưởng thành, ở độ tuổi khôn lớn, có thể tự nhận thức mọi thứ.

Do xuất hiện muộn, phải trải quá trình mọc chân răng và đủ lớn thì răng khôn mới có thể bắt đầu nhú lên khỏi lợi. Rất nhiều trường hợp răng khôn mọc không thuận lợi, khiến mọi người gặp không ít đau đớn và phiền toái. Do đó, với nhiều người, răng khôn gần như không có tác dụng về mặt thẩm mỹ hay chức năng nhai.

Răng khôn gần như không có tác dụng về mặt thẩm mỹ hay chức năng nhai

Nói cách khác, răng khôn còn là “kẻ thù” của nhiều người bởi chúng mang lại phiền toái và đau đớn rất nhiều. Hầu như răng khôn đều phải nhổ, dù sớm dù muộn. Theo kết quả điều tra của Tổ Chức Chăm Sóc Răng Miệng Hoa Kỳ, ước tính tới nay có khoảng 85% răng khôn bị nhổ bỏ thay vì được tồn tại đến hết quãng đời.

Cũng có nhiều người quan niệm rằng răng khôn không tự nhiên mà mọc lên, hay răng khôn có ý nghĩa riêng của nó nên không nên nhổ bỏ. Hàm răng đủ của con người là có 32 răng, trong đó 4 răng khôn ở cả hàm trên và hàm dưới.

Không những không có ý nghĩa đặc biệt gì mà mọc răng khôn còn gây hàng loạt biến chứng nguy hiểm. Đầu tiên, quá trình mọc răng khôn bao giờ cũng gây những cơn đau nhức khó chịu hơn là mọc những răng khác.

Răng khôn mọc còn có thể gây nhiều biến chứng như: viêm nhiễm, đau nhức khi bị mọc răng khôn. Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm khiến bệnh nhân sưng, đau nhức trong miệng nên không thể nhai thức ăn.

Nếu tình trạng viêm nhiễm do răng khôn kéo dài mà không khám hay can thiệp kịp thời sẽ gây phá hủy xương xung quanh chiếc răng này, điều tệ hại hơn là dễ làm xô cả hàm răng còn lại.

          3. KHI NÀO NÊN NHỔ RĂNG KHÔN?

Lý do cần nhổ răng khôn là bởi răng khôn thường mọc ở các vị trí không thuận lợi, hoặc khi xương hàm đã hết chỗ mà răng khôn lại nằm quá sâu trong hàm. Việc này sẽ khiến khó vệ sinh, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, sinh sôi và tăng nguy cơ viêm nướu, sâu răng.

Răng khôn gây đau đớn, khó chịu với nhiều người

Đã có nhiều trường hợp mọc răng khôn nhưng không nhổ bỏ và không được chữa trị kịp thời nên gây lây lan nhiễm trùng sang các khu vực xung quanh.

  • Cần nhổ răng khôn khi răng khôn mọc gây các biến chứng đau, u nang, nhiễm trùng lặp đi lặp lại, ảnh hưởng đến các răng lân cận.
  • Khi răng khôn chưa gây biến chứng nhưng có khe giắt thức ăn giữa răng khôn và răng bên cạnh, tương lai sẽ ảnh hưởng đến răng bên cạnh thì cũng nên nhổ bỏ để ngăn ngừa biến chứng.
  • Khi răng khôn mọc thẳng, đủ chỗ, không bị xương và nướu cản trở nhưng không có răng đối diện ăn khớp, khiến răng khôn trồi dài tới hàm đối diện, tạo bậc thang giữa các răng, gây nhồi nhét thức ăn, lở loét nướu hàm thì nên nhổ bỏ.
  • Răng khôn mọc thẳng, đủ chỗ, không bị cản trở song hình dạng bất thường, dị dạng, nhỏ, gây nhồi nhét thức ăn với răng bên cạnh, tương lai sẽ gây sâu răng và viêm nha chu răng bên cạnh thì nên chỉ định nhổ.
  • Răng khôn có bệnh nha chu hoặc sâu răng, bệnh nhân cần làm chỉnh hình, trồng răng giả.
  • Răng khôn là nguyên nhân của một số bệnh toàn thân khác.

Không phải bất cứ trường hợp răng khôn nào cũng cần phải nhổ, và không phải tất cả răng khôn đều phải nhổ. Có thể bảo tồn giữ răng khôn ở những trường hợp sau:

  • Răng khôn mọc thẳng, bình thường, không bị kẹt với mô xương và nướu, không gây biến chứng. Trường hợp này nếu giữ lại thì bệnh nhân cần dùng chỉ nha khoa và bàn chải chuyên dụng để làm sạch triệt để.
  • Bệnh nhân mắc các bệnh lý mạn tính như tim mạch, rối loạn đông cầm máu, đái tháo đường…
  • Răng khôn liên quan trực tiếp đến một số cấu trúc quan trọng như xoang hàm, dây thần kinh…

Hãy đặt lịch tư vấn với Nha Khoa Việt Nha Bình Dương hoặc liên hệ HOTLINE 093 745 4444 ngay nhé.

MẤT RĂNG VĨNH VIỄN PHẢI LÀM SAO?

Mỗi chiếc răng trên cung hàm sẽ có một chức năng, ý nghĩa riêng. Do đó, nếu chẳng may bị mất răng vĩnh viễn phải làm sao? Lúc này, bạn nên tìm cách phục hình sớm để đảm bảo sự ổn định cho hàm răng, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm, bảo vệ những chiếc răng còn lại và sức khỏe răng miệng.

  1. NGUYÊN NHÂN KHIẾN BẠN MẤT RĂNG
  • Vệ sinh răng miệng kém và không khám răng định kỳ: Chải răng không đúng cách, lười chải răng hay không chăm sóc răng miệng một cách toàn diện bằng cách sử dụng chỉ nha khoa, nước súc miệng,… mỗi ngày sẽ dẫn đến các bệnh lý răng miệng như: sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu, về lâu dài sẽ làm mất răng. Bên cạnh đó, việc không khám răng định kỳ, không cạo vôi răng để phát hiện các bệnh lý nha khoa và có phương pháp điều trị kịp thời cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng mất răng.
  • Chế độ dinh dưỡng chưa hợp lý: Thiếu canxi khiến răng không còn chắc chắn, dễ lung lay và gẫy rụng. Mặt khác, nếu bạn có chế độ ăn uống không hợp lý, ăn nhiều những thực phẩm chứa đường, Carbohydrates và axit có thể làm tổn hại đến men răng và nướu.
  • Thói quen sinh hoạt không tốt: Nghiến răng lâu ngày sẽ gây mòn, ngắn răng và ảnh hưởng xấu đến cấu trúc răng. Hút thuốc lá cũng là nguyên nhân làm trầm trọng tình trạng viêm nướu, dễ gây mất răng.
  • Các chấn thương vùng răng miệng: Những hoạt động thể thao hay tai nạn bất ngờ vùng khoang miệng làm răng gây gãy, vỡ răng, từ đó gây mất răng.
  • Sức khỏe và tuổi tác: Người cao tuổi dễ bị gãy rụng răng do răng bị lão hóa, không còn chắc khỏe. Những người mắc bệnh tiểu đường, huyết áp cao, viêm khớp, ung thư khớp cắn…khiến răng yếu hơn, dễ rụng hơn người bình thường.

  1. TÁC HẠI CỦA VIỆC MẤT RĂNG MÀ KHÔNG ĐƯỢC ĐIỀU TRỊ SỚM

Mất răng có thể do nhiều nguyên nhân gây nên nhưng nhìn chung đều gây hậu quả không nhỏ đến thẩm mỹ và sức khỏe. Trong đó có thể kể đến những tác hại như:

  • Ảnh hưởng đến chức năng ăn uống, tiêu hoá: Khi mất răng vĩnh viễn sẽ khiến lực nhai bị giảm sút, thức ăn không được nghiền nhỏ, từ đó dẫn đến việc khó tiêu, dễ mắc các bệnh về đường tiêu hoá và không hấp thụ được chất dinh dưỡng.
  • Tiêu xương hàm: Khi răng bị mất, lực nhai không còn, xương hàm có thể bị tiêu dần. Khi xương hàm ngày càng tiêu bớt, dây thần kinh càng gần niêm mạc miệng. Chính vì thế, nếu bệnh nhân sử dụng loại hàm giả tháo lắp thì có thể chạm vào dây thần kinh gây đau.
  • Ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt: Xương hàm có tác dụng nâng đỡ toàn bộ cấu trúc khuôn mặt. Do đó, khi xương hàm bị tiêu do mất răng lâu ngày sẽ làm biến dạng khuôn mặt: má hóp, lão hoá sớm, xuất hiện nhiều nếp nhăn,… gây mất thẩm mỹ, khiến khuôn mặt bị già hơn so với tuổi.
  • Ảnh hưởng đến các răng còn lại: Khi răng bị mất, răng đối diện sẽ mất đi lực nâng đỡ và có chiều hướng trồi lên vào khoảng trống do mất răng gây ra, lâu ngày sẽ dẫn đến tình trạng răng tự di chuyển và xô lệch so với vị trí ban đầu.

  1. MẤT RĂNG VĨNH VIỄN PHẢI LÀM SAO?

Khi bị mất răng vĩnh viễn, bạn nên tìm hiểu thật kỹ và lựa chọn cho mình một nha khoa uy tín để thăm khám và điều trị càng sớm càng tốt. Hiện nay, để phục hồi răng mất có 3 giải pháp phổ biến như sau:

  • Phục hình tháo lắp

Đây là kỹ thuật phục hình răng giả cho những răng đã mất (mất nhiều răng, hoặc mất nguyên hàm), đảm bảo chức năng ăn nhai và tính thẩm mỹ, đồng thời người sử dụng có thể tự tháo lắp và vệ sinh dễ dàng. Tuy nhiên, sử dụng hàm tháo lắp sẽ khiến bệnh nhân khó chịu, vướng víu; sức ăn nhai yếu, dễ gây hôi miệng và các bệnh răng miệng; hơn nữa, nếu sử dụng trong thời gian lâu dài sẽ gây tiêu xương hàm.

  • Phục hình răng sứ thẩm mỹ (cầu răng sứ)

Là giải pháp phục hình răng phổ biến bằng việc sử dụng các răng kế cận răng mất để làm trụ nâng đỡ cầu răng. Ưu điểm của cầu răng sứ là khả năng phục hình răng mất nhanh chóng, chỉ từ 2 – 3 ngày, mang lại thẩm mỹ và đảm bảo chức năng nhai cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, chi phí thực hiện cầu răng sứ thấp hơn nhiều so với trồng răng Implant. Chi phí này phụ thuộc nhiều vào vật liệu sứ được chọn để làm cầu răng.

Tuy nhiên, do mài ít nhất hai răng kế cận để làm trụ nên sẽ làm cho răng yếu đi. Về lâu dài, sức ăn nhai không như răng thật. Mặt khác, vị trí mất răng có thể bị tiêu xương dẫn đến tụt nướu, lộ chân răng của răng trụ gây mất thẩm mỹ.

  • Trồng răng Implant

Là phương pháp phục hồi răng bằng cách cấy ghép trụ titanium vào bên trong xương hàm nhằm thay thế cho chân răng thật đã bị nhổ bỏ. Trên chân răng cấy ghép này, ta kết nối bằng abutment, sau đó gắn vào một mão răng sứ để phục hồi hình dáng, thẩm mỹ và chức năng như răng thật.

  1. TRỒNG RĂNG IMPLANT – GIẢI PHÁP PHỤC HỒI RĂNG HIỆU QUẢ NHẤT

Trồng răng Implant là một phương pháp giúp phục hồi răng đã mất ưu việc nhất hiện nay, với tỷ lệ thành công rất cao, chiếm khoảng 97% đến 100% và được các chuyên gia nha khoa khuyên dùng. Implant sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, khắc phục các khuyết điểm của cầu răng sứ, hàm tháo lắp như sau:

  • Răng Implant không ảnh hưởng gì đến các răng kế cận.
  • Trụ Implant thay thế chân răng đã mất, có khả năng chịu lực tốt, giúp ăn nhai khỏe như răng thật.
  • Ngăn ngừa tình trạng tiêu xương hàm.
  • Độ bền dài lâu, có thể tồn tại đến suốt đời nếu được phục hồi đúng chuẩn và bệnh nhân có cách chăm sóc răng tại nhà đúng đắn, tuân theo những chỉ dẫn của bác sĩ.

Lưu ý:

  • Trồng răng Implant là phương pháp nha khoa phức tạp, đòi hỏi bác sĩ phải có chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm mới mới điều trị thành công được cho bệnh nhân.
  • Cơ sở vật chất nơi cấy ghép Implant phải tuân thủ nghiêm ngặt yếu tố vô trùng cùng trang thiết bị nha khoa hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn của Bộ Y tế.
  • Những trường hợp mất răng lâu năm, xương hàm vùng quanh chân răng bị tiêu lớn thì trước khi cấy ghép răng Implant, bác sĩ sẽ tiến hành ghép xương rồi mới cấy trụ Implant.

Vậy nên, hãy tìm hiểu và lựa chọn địa chỉ nha khoa uy tín, bác sĩ giỏi để case điều trị của bạn đạt kết quả như ý.

Với  tâm huyết xây dựng và phát triển Nha Khoa Việt Nha Bình Dương trở thành 1 nha khoa chuẩn mực, đẳng cấp ngay tại Việt Nam. Chúng tôi không những đầu tư về chuyên môn, cơ sở vật chất mà còn ở thái độ, sự chuyên nghiệp, chỉn chu trong tiếp đón, hỗ trợ, chăm sóc khách hàng trước và sau điều trị. Đội ngũ nhân viên trợ thủ, chăm sóc khách hàng được đào tạo bài bản, kỹ năng chuyên nghiệp luôn hỗ trợ, tư vấn nhiệt tình cho khách hàng.

Hãy đặt lịch tư vấn với Nha Khoa Việt Nha Bình Dương hoặc liên hệ HOTLINE 093 745 4444 ngay nhé.

1 2 3